Từ vựng12/10/2026 · 6 phút đọc · ToeicPilot

600 từ TOEIC cốt lõi: học theo chủ đề thay vì học vẹt A–Z

45 từ mẫu theo 5 chủ đề công sở kèm cách ôn cách quãng để nhớ lâu.

Học 20 từ mỗi ngày theo danh sách A–Z mà tới lúc làm đề vẫn không nhớ từ nào là tình trạng phổ biến. Vấn đề thường không nằm ở trí nhớ mà ở cách sắp xếp từ. Hơn 70% câu hỏi trong đề TOEIC dính tới từ vựng công sở và kinh doanh, từ Part 3 tới Part 7 đều xoay quanh văn phòng, họp hành, tuyển dụng, du lịch và mua bán. Học từ rời theo bảng chữ cái thì tới lúc gặp đoạn hội thoại đặt vé máy bay, đầu óc không gợi lại được gì.

Cách thay thế là học 600 từ cốt lõi theo chủ đề thay vì học vẹt từ điển. Mỗi chủ đề là một bối cảnh có thật trong đề, mỗi từ đi kèm một câu ví dụ ngắn để nhớ theo tình huống. Bài này giới thiệu năm nhóm chủ đề lớn, mỗi nhóm 8–10 từ mẫu, kèm cách ôn bằng lặp lại cách quãng và cụm từ đi chung. Các từ này có thể lưu vào board từ vựng của ToeicPilot để đưa vào lịch ôn của mình.

Vì sao học từ vựng theo chủ đề nhớ lâu hơn học A–Z?

Trí nhớ gắn từ với bối cảnh, không gắn từ với chữ cái đầu. Học cùng lúc các từ meeting, agenda, minutes, postpone là dựng lại một cuộc họp trong đầu, và tới lúc nghe Part 3 về cuộc họp bị hoãn, cả chùm từ đó bật ra cùng lúc. Học A–Z thì mỗi từ nằm một nơi, tới lúc cần thì không gọi được từ nào.

Học theo chủ đề còn giúp đoán nghĩa khi gặp từ mới. Đề TOEIC lặp lại bối cảnh rất nhiều, chỉ đổi tên công ty và con số. Đã quen với email xin nghỉ phép thì dù đề dùng từ absence thay vì leave, vẫn đoán được nhờ các từ xung quanh như manager, approve, shift. Học 600 từ theo 10–12 chủ đề là phủ được phần lớn bối cảnh đề thi, thay vì học 2.000 từ rời mà không dùng được.

Năm nhóm từ vựng chủ đề cốt lõi và 45 từ mẫu

Năm nhóm dưới đây là phần gặp nhiều nhất. Mỗi từ đều có nghĩa và một câu ví dụ ngắn đúng văn phong TOEIC. Nên đọc lướt để nhận mặt từ, rồi chọn 10–15 từ mình hay quên nhất để lưu vào board từ vựng và ôn trong tuần.

1. Văn phòng và công việc hằng ngày

  • agenda (chương trình họp). She sent the agenda before the meeting.
  • minutes (biên bản họp). He took the minutes yesterday.
  • postpone (hoãn lại). They postponed the meeting to Friday.
  • deadline (hạn chót). The deadline is next Monday.
  • assign (phân công). She assigned two tasks to me.
  • efficient (hiệu quả, nhanh gọn). This method is very efficient.
  • supply (văn phòng phẩm, nguồn cung). We ordered office supplies.
  • maintenance (bảo trì). Maintenance will fix the printer today.
  • appointment (cuộc hẹn). I have an appointment at 10 a.m.

2. Kinh doanh và tài chính

  • revenue (doanh thu). Revenue rose last quarter.
  • profit (lợi nhuận). Profit doubled this year.
  • invoice (hóa đơn). Please send the invoice today.
  • budget (ngân sách). We cut the budget by 10%.
  • forecast (dự báo). The forecast looks positive.
  • merge (sáp nhập). Two firms merged in June.
  • quarterly (hằng quý). The quarterly report is ready.
  • shareholder (cổ đông). Shareholders met last week.
  • refund (hoàn tiền). They gave me a full refund.

3. Nhân sự và tuyển dụng

  • recruit (tuyển dụng). We plan to recruit five staff.
  • candidate (ứng viên). Three candidates passed the test.
  • resume (sơ yếu lý lịch). Send your resume by email.
  • interview (phỏng vấn). Her interview went very well.
  • promote (thăng chức). He was promoted to manager.
  • training (đào tạo). Training starts on Monday.
  • benefit (phúc lợi). Benefits include free lunch.
  • absence (vắng mặt). His absence caused some delay.
  • shift (ca làm). I work the night shift.

4. Du lịch và khách sạn

  • reservation (đặt chỗ). I made a hotel reservation.
  • itinerary (lịch trình). Check your itinerary carefully.
  • delay (trì hoãn). The flight was delayed twice.
  • luggage (hành lý). Luggage arrived one hour late.
  • accommodation (chỗ ở). Accommodation is fully booked.
  • tour (chuyến tham quan). The tour starts at 9 a.m.
  • fare (giá vé). The bus fare is cheap.
  • check in (làm thủ tục). We checked in two hours early.

5. Mua sắm và marketing

  • discount (giảm giá). You get a 20% discount today.
  • launch (ra mắt). They launched a new phone.
  • brand (thương hiệu). This brand is well known.
  • advertise (quảng cáo). We advertised in two papers.
  • warranty (bảo hành). The warranty lasts two years.
  • defective (lỗi, hỏng). They replaced the defective part.
  • purchase (mua, sự mua hàng). Keep your receipt after purchase.
  • loyalty (trung thành). The store rewards loyalty well.
  • coupon (phiếu giảm giá). She paid with a coupon.
  • outlet (cửa hàng giảm giá). The outlet opens this weekend.

Cách học để nhớ 600 từ mà không học vẹt

Có danh sách từ chưa đủ, cần cách ôn để từ đi vào trí nhớ dài hạn. Ba cách dưới đây tốn ít thời gian nhưng giữ từ lâu hơn nhiều so với chép từ 10 lần.

Thứ nhất, ôn cách quãng theo SM-2. Ngày đầu học 10 từ mới, ngày hôm sau tự kiểm tra lại 10 từ đó trước khi học từ mới, ba ngày sau kiểm tra lại một lần nữa. Từ nào quên thì cho ôn lại sớm hơn, từ nào nhớ thì giãn khoảng cách ra. Board từ vựng của ToeicPilot đã sắp lịch ôn này sẵn, việc còn lại là mở ra ôn đúng ngày và đừng bỏ dở giữa chừng.

Thứ hai, học cả cụm đi chung chứ không học từ đơn. Đừng nhớ appointment là cuộc hẹn rồi dừng lại, hãy nhớ luôn make an appointment, cancel an appointment. Đừng nhớ discount rồi thôi, hãy nhớ get a 20% discount. Đề TOEIC kiểm tra cụm nhiều hơn từ đơn, đặc biệt ở Part 5 dạng từ vựng. Các câu hỏi Part 5 cho thấy các cụm này lặp lại ra sao.

Thứ ba, mỗi lần gặp từ đã học trong đề thì tra lại và ôn ngay. Làm đề và khoanh mọi từ mình đoán sai hoặc đoán đúng mà không chắc, rồi tra nghĩa và thêm câu ví dụ trong đề vào sổ từ. Một từ gặp trong ba đề khác nhau sẽ nhớ lâu hơn một từ chép 10 lần trong một buổi. Việc gặp lại từ trong bối cảnh nghe và nhìn cũng giúp ích, ví dụ luyện chép chính tả và dạo qua cảnh 3D để nghe lại từ văn phòng trong tình huống thật.

Học chắc 10 từ mỗi ngày theo chủ đề, ôn lại đúng lịch, sau hai tháng đã có vốn từ đủ để đọc Part 6 và Part 7 mà không phải dừng lại tra từ điển sau mỗi câu. Nên bắt đầu từ nhóm văn phòng vì nó xuất hiện trong cả bốn kỹ năng nghe đọc, rồi sang nhân sự và kinh doanh. Mỗi đề làm xong, đối chiếu với danh sách từ của mình khi nộp bài và đánh dấu những từ vừa gặp — đó cũng là một lần ôn lại.

600 từ TOEIC cốt lõi: học theo chủ đề thay vì học vẹt A–Z — TOEIC Pilot